WinHSK

予取予求

HSK6idioms
0 · Lv.1
qiú

ta cần ta cứ lấy; ta lấy cái ta cần; đòi lấy tuỳ tiện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原指从我在这里取,从我这里求 (财物) (见于《左传》僖公七年) ,后用来指任意索取
义项 idiomsHSK6

ta cần ta cứ lấy; ta lấy cái ta cần; đòi lấy tuỳ tiện

原指从我在这里取,从我这里求 (财物) (见于《左传》僖公七年) ,后用来指任意索取

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan