WinHSK

争风吃醋

HSK6idioms
0 · Lv.1
zhēngfēngchī

ghen tuông; tranh giành tình cảm

fight for the affections of a man or woman; be/feel jealous (of a rival in a love affair); be green with envy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

别为了他争风吃醋,不值得!

Bié wèile tā zhēngfēngchīcù, bù zhídé!

HSK6

Đừng ghen tuông vì anh ta, không đáng!

Don't be jealous over him; it's not worth it!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan