WinHSK

事到如今

HSK5idioms
0 · Lv.1
shìdàojīn

đến lúc này; chuyện đến nước này

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

事到如今,我才明白自己错了。

Shìdàorújīn, wǒ cái míngbai zìjǐ cuò le.

HSK4

Đến lúc này, tôi mới hiểu mình đã sai.

Now, I finally realize that I was wrong.

事到如今,我们已经无路可走了。

Shì dào rújīn, wǒmen yǐjīng wú lù kě zǒu le.

HSK5

Chuyện đến nước này, chúng tôi đã không còn đường lui nữa.

At this point, we have no way out.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan