拼
事后看来
HSK6idioms 0 · Lv.1
shìhòukànlái
nhớ lại chuyện xưa; nhớ lại chuyện cũ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nhớ lại chuyện xưa; nhớ lại chuyện cũ
等级
义项 ①idioms≈HSK6
nhớ lại chuyện xưa; nhớ lại chuyện cũ
nhớ lại chuyện xưa; nhớ lại chuyện cũ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分