拼
事后聪明
HSK6idioms 0 · Lv.1
shìhòucōngming
thông minh sau việc
漢越
字解构
Phân tích chữ事shìHSK1việc, chuyện, sự việc后hòuHSK1sau, phía sau; sau này聪cōngHSK3thính giác明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分