拼
事故照射
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìgùzhàoshè
Xạ trị liên quan đến tai nạn (hoặc chiếu xạ từ tai nạn)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在事故中受到的放射性照射
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Xạ trị liên quan đến tai nạn (hoặc chiếu xạ từ tai nạn)
在事故中受到的放射性照射
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分