拼
事无大小
HSK4idioms 0 · Lv.1
shìwúdàxiǎo
mọi việc dù lớn hay nhỏ
漢越
字解构
Phân tích chữ事shìHSK1việc, chuyện, sự việc无wúHSK4không; vô; không có大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu小xiǎoHSK1nhỏ, bé
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分