拼
二十六岁
HSK1n 0 · Lv.1
èrshíliùsuì
hai mươi sáu tuổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 年龄为26岁。
等级
义项 ①n≈HSK1
hai mươi sáu tuổi
年龄为26岁。
免费例句
我的汉语老师今年二十六岁,很漂亮。
≈HSK1
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hai mươi sáu tuổi
hai mươi sáu tuổi
年龄为26岁。
我的汉语老师今年二十六岁,很漂亮。