WinHSK

于心不忍

HSK5idioms
0 · Lv.1
xīnrěn

Không đành lòng (cảm thấy không thể làm điều gì đó)

cannot bear to; not have the heart to

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不忍心看到或做某事,出于内心的怜悯或不安。
义项 idiomsHSK5

Không đành lòng (cảm thấy không thể làm điều gì đó)

不忍心看到或做某事,出于内心的怜悯或不安。

免费例句

看着眼前的一幕,生物学家们都为这只幼龟捏一把冷汗,其中的一位竟然于心不忍地说:“咱们不能见死不救啊。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan