拼
互为因果
HSK4idioms 0 · Lv.1
hùwéiyīnguǒ
phụ thuộc lẫn nhau
interact as both cause and effect
漢越
字解构
Phân tích chữ互hùHSK4nhau; lẫn nhau; với nhau为wèi多音HSK1để, vì (mục đích)因yīnHSK2theo; y theo; noi theo; làm theo果guǒHSK1quả, trái cây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分