拼
互动电视
HSK5n 0 · Lv.1
hùdòngdiànshì
truyền hình tương tác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 允许观众参与互动的电视节目。
等级
义项 ①n≈HSK5
truyền hình tương tác
允许观众参与互动的电视节目。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
truyền hình tương tác
truyền hình tương tác
允许观众参与互动的电视节目。