拼
互惠互利
HSK5idioms 0 · Lv.1
hùhuìhùlì
cùng có lợi; tương hỗ lẫn nhau; lợi ích chung
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
帮助别人,给予别人,表面上看是一种失去,但在给予的同时,我们也能从对方那里得到,从而达到互惠互利。
≈HSK5
“互惠互利”最可能是什么意思?
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cùng có lợi; tương hỗ lẫn nhau; lợi ích chung
帮助别人,给予别人,表面上看是一种失去,但在给予的同时,我们也能从对方那里得到,从而达到互惠互利。
“互惠互利”最可能是什么意思?