拼
互相依存
HSK5v 0 · Lv.1
hùxiāngyīcún
phụ thuộc lẫn nhau
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
国民经济各部门是互相关联、互相依存的。
Guómín jīngjì gè bùmén shì hùxiāng guānlián, hùxiāng yīcún de.
≈HSK6
Các ngành kinh tế quốc dân đều có liên quan với nhau và dựa vào nhau mà tồn tại.
All sectors of the national economy are interrelated and interdependent.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分