拼
互相吹捧
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
hùxiāngchuīpěng
người tung kẻ hứng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- người tung kẻ hứng
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
người tung kẻ hứng
người tung kẻ hứng
免费例句
他们在议会中互相吹捧。
Tāmen zài yìhuì zhōng hùxiāng chuīpěng.
≈HSK6
Họ đang tán dương nhau trong nghị viện.
They were flattering each other in parliament.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分