拼
互相尊重
HSK4 0 · Lv.1
hùxiāngzūnzhòng
Tôn trọng lẫn nhau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Tôn trọng lẫn nhau
等级
义项 ①≈HSK4
Tôn trọng lẫn nhau
Tôn trọng lẫn nhau
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tôn trọng lẫn nhau
Tôn trọng lẫn nhau
Tôn trọng lẫn nhau