WinHSK

五色缤纷

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
bīnfēn

năm màu rực rỡ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同“五彩缤纷”,形容色彩多样。
义项 idiomsHSK7-9

năm màu rực rỡ

同“五彩缤纷”,形容色彩多样。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan