WinHSK

井底之蛙

HSK7-9
0 · Lv.1
jǐngdǐzhīwā

ếch ngồi đáy giếng; hiểu biết nông cạn; tầm nhìn hạn hẹp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他只不过是个井底之蛙罢了。

Tā zhǐ bùguò shì ge jǐng dǐ zhī wā bàle.

HSK6

Anh ta chẳng qua chỉ là ếch ngồi đáy giếng mà thôi.

He is nothing but a person with a very limited outlook.

他真像只井底之蛙,见识少。

Tā zhēn xiàng zhī jǐng dǐ zhī wā, jiànshi shǎo.

HSK6

Anh ta như ếch ngồi đáy giếng, tầm nhìn hạn hẹp.

He is really like a frog at the bottom of a well, with limited experience.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan