拼
交易记录
HSK5n 0 · Lv.1
jiāoyìjìlù
lịch sử giao dịch; Ghi chép giao dịch; Hồ sơ giao dịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 交易记录是指对交易活动的详细记录,包括交易的时间、金额、参与方等信息。
等级
义项 ①n≈HSK5
lịch sử giao dịch; Ghi chép giao dịch; Hồ sơ giao dịch
交易记录是指对交易活动的详细记录,包括交易的时间、金额、参与方等信息。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分