拼
交相辉映
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jiāoxiānghuīyìng
hoà lẫn; chiếu lẫn (ánh sáng, màu sắc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (各种光亮、彩色等) 相互映照
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
hoà lẫn; chiếu lẫn (ánh sáng, màu sắc)
(各种光亮、彩色等) 相互映照
免费例句
星月灯火,交相辉映。
Xīng yuè dēnghuǒ, jiāo xiāng huī yìng.
≈HSK6
Trăng sao và ánh đèn hoà lẫn vào nhau.
The stars, moon, and lights enhance each other's brilliance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分