WinHSK

交货时间

HSK4n
0 · Lv.1
jiāohuòshíjiān

thời gian giao hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 交货时间,卖方按买卖合同规定将合同货物交付给买方或者承运人的期限。
义项 nHSK4

thời gian giao hàng

交货时间,卖方按买卖合同规定将合同货物交付给买方或者承运人的期限。

免费例句

我们预计交货时间在一个星期左右。

Wǒmen yùjì jiāohuò shíjiān zài yī gè xīngqī zuǒyòu.

HSK4

Chúng tôi ước tính thời gian giao hàng là khoảng một tuần.

We estimate the delivery time to be about one week.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan