拼
交通堵塞
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiāotōngdǔsè
Ùn tắc giao thông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Ùn tắc giao thông
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Ùn tắc giao thông
Ùn tắc giao thông
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ùn tắc giao thông
Ùn tắc giao thông
Ùn tắc giao thông