拼
交通建设
HSK5n 0 · Lv.1
jiāotōngjiànshè
xây dựng giao thông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发展和修建交通基础设施
等级
义项 ①n≈HSK5
xây dựng giao thông
发展和修建交通基础设施
免费例句
政府投资于交通建设。
Zhèngfǔ tóuzī yú jiāotōng jiànshè.
≈HSK4
Chính phủ đầu tư vào xây dựng giao thông.
The government invests in transportation construction.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分