WinHSK

交通枢纽

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāotōngshūniǔ

trung tâm giao thông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 交通网络中重要的交汇点
义项 nHSK7-9

trung tâm giao thông

交通网络中重要的交汇点

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan