拼
交通标志
HSK5n 0 · Lv.1
jiāotōngbiāozhì
biển báo giao thông; bảng dấu hiệu giao thông; bảng dấu hiệu đi đường
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
biển báo giao thông; bảng dấu hiệu giao thông; bảng dấu hiệu đi đường