WinHSK

交通规则

HSK5n
0 · Lv.1
jiāotōngguī

luật giao thông

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

违反交通规则的人应受到惩罚。

Wéifǎn jiāotōng guīzé de rén yīng shòudào chéngfá.

HSK4

Những người vi phạm giao thông nên chịu trừng phạt.

People who violate traffic rules should be punished.

因为有了比赛规则的约束,胜负的判定才会显得公平;因为有了交通规则的约束,马路上行人车辆才会各行其道。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan