拼
交通设施
HSK5n 0 · Lv.1
jiāotōngshèshī
hạ tầng giao thông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hạ tầng giao thông
等级
义项 ①n≈HSK5
hạ tầng giao thông
hạ tầng giao thông
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hạ tầng giao thông
hạ tầng giao thông
hạ tầng giao thông