拼
产品说明
HSK5n 0 · Lv.1
chǎnpǐnshuōmíng
giới thiệu sản phẩm
漢越
字解构
Phân tích chữ产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm说shuōHSK1nói, kể明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分