返回查词 产生chǎnshēngHSK4nảy sinh; sản sinh; xuất hiện; tạo ra生产shēngchǎnHSK5sản xuất产品chǎnpǐnHSK5hàng; sản phẩm; hàng hóa产业chǎnyèHSK5tài sản; gia sản; của cải特产tèchǎnHSK5đặc sản; sản phẩm đặc biệt财产cáichǎnHSK6tài sản; của cải (bao gồm các vật chất của cải như vàng bạc, vật tư, phòng ốc, đất đai...)破产pòchǎnHSK6phá sản遗产yíchǎnHSK6di sản (thừa kế)资产zīchǎnHSK6tài sản; của cải; tư sản产量chǎnliàngHSK5sản lượng
产
chǎn
ㄔㄢˇHSK4v单字
đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ
property; estate; wealth; possessions 参见: 产 权;动 产 ;资 产
漢越 sản
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人或动物的幼体从母体中分离出来
- 创造物质或精神财富;生产; 出产
- 产业
- 行业
- 物产;产品
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ
人或动物的幼体从母体中分离出来
上海不产茶叶,却是中国最大的茶叶消费与流通城市。
≈HSK5
蓝印花布是汉族传统的工艺印染品,主要产自江苏南通,2006年入选国家非物质文化遗产。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
sáng tạo; tạo nên (vật chất, tinh thần); sản xuất
创造物质或精神财富;生产; 出产
义项 ③n≈HSK4
tài sản; gia sản; của cải; sản nghiệp
产业
义项 ④n≈HSK4
công nghiệp
行业
义项 ⑤n≈HSK4
sản phẩm; sản vật
物产;产品
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️