WinHSK

产品质量

HSK5n
0 · Lv.1
chǎnpǐnzhìliàng

chất lượng sản phẩm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 产品质量:产品各项指标信息披露
义项 nHSK5

chất lượng sản phẩm

产品质量:产品各项指标信息披露

免费例句

公司正在改善产品质量。

Gōngsī zhèngzài gǎishàn chǎnpǐn zhìliàng.

HSK4

Công ty đang cải thiện chất lượng sản phẩm.

The company is improving product quality.

公司要提高产品质量。

Gōngsī yào tígāo chǎnpǐn zhìliàng.

HSK4

Công ty cần nâng cao chất lượng sản phẩm.

The company needs to improve product quality.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan