拼
产生兴趣
HSK4v 0 · Lv.1
chǎnshēngxìngqù
cảm thấy hứng thú
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cảm thấy hứng thú
等级
义项 ①v≈HSK4
cảm thấy hứng thú
cảm thấy hứng thú
免费例句
我也记不清是从哪一年开始对漫画产生兴趣的了,反正小学课本和作业本的白边上,到处都活跃着我信手画的小人国。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分