WinHSK

享乐主义

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎngzhǔ

chủ nghĩa hưởng lạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 追求享受和快乐的生活方式
义项 nHSK7-9

chủ nghĩa hưởng lạc

追求享受和快乐的生活方式

免费例句

我是一名享乐主义者。

Wǒ shì yì míng xiǎnglè zhǔyì zhě.

HSK6

Tôi là một người theo chủ nghĩa hưởng lạc.

I am a hedonist.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan