WinHSK

亭亭玉立

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tíngtíng

duyên dáng yêu kiều; thanh mảnh (dáng người con gái đẹp hoặc cây hoa đẹp)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她长得亭亭玉立。

Tā zhǎng de tíngtíngyùlì.

HSK6

Cô ấy lớn lên xinh đẹp thanh lịch.

She grew up to be tall and graceful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan