拼
亭台楼榭
HSK1n 0 · Lv.1
tíngtáilóuxiè
đình đài lầu các
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形状像亭子的小房子
等级
义项 ①n≈HSK1
đình đài lầu các
形状像亭子的小房子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đình đài lầu các
đình đài lầu các
形状像亭子的小房子