WinHSK

亭台楼阁

HSK7-9n
0 · Lv.1
tíngtáilóu

Đình đài lầu các

pavilions, terraces and towers

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 传统的园林建筑风格,包括亭子、台子和楼阁。
  2. lâu đài
义项 nHSK7-9

Đình đài lầu các

传统的园林建筑风格,包括亭子、台子和楼阁。

免费例句

山子雕在构思创作中注意利用玉石的自然形态,把人物山水、亭台楼阁等统一在一个画面上,着力表现作品的情节和寓意。

HSK6

义项 nHSK7-9

lâu đài

lâu đài

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan