拼
亲密无间
HSK6idioms 0 · Lv.1
qīnmìwújiàn
quan hệ gần gũi; gắn bó khăng khít
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们俩关系亲密无间。
Tāmen liǎ guānxì qīnmì wú jiàn.
≈HSK6
Hai người họ có mối quan hệ thân thiết.
The two of them have an extremely close relationship.
他们的友谊亲密无间。
Tāmen de yǒuyì qīnmì wújiàn.
≈HSK6
Tình bạn của họ gắn bó khăng khít.
Their friendship is very close and intimate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分