拼
亲朋好友
HSK5 0 · Lv.1
qīnpéng-hǎoyǒu
bạn bè người thân
漢越 thân bằng hảo hữu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泛指所有的亲戚和朋友
等级
义项 ①n≈HSK5
bạn bè người thân
泛指所有的亲戚和朋友
免费例句
别忘了给亲朋好友送上祝福!
Bié wàng le gěi qīnpéng hǎoyǒu sòng shàng zhùfú!
≈HSK4
Đừng quên gửi lời chúc đến người thân và bạn bè nhé!
Don't forget to send your blessings to family and friends!
我收到了亲朋好友的许多祝福。
Wǒ shōu dào le qīn péng hǎo yǒu de xǔduō zhùfú.
≈HSK4
Tớ nhận được rất nhiều lời chúc từ bạn bè người thân.
I received many blessings from relatives and friends.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分