拼
亲朋好友
HSK5 0 · Lv.1
qīnpéng-hǎoyǒu
bạn bè người thân
漢越 thân bằng hảo hữu
字解构
Phân tích chữ亲qīnHSK4hôn; thơm朋péngHSK1bạn, bạn bè好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm友yǒuHSK1bạn, bạn bè
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分