拼
亲爱精诚
HSK5idioms 0 · Lv.1
qīnàijīngchéng
thân ái và chân thành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示对某人的深厚感情和诚挚的承诺。
等级
义项 ①idioms≈HSK5
thân ái và chân thành
表示对某人的深厚感情和诚挚的承诺。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thân ái và chân thành
thân ái và chân thành
表示对某人的深厚感情和诚挚的承诺。