拼
亲疏贵贱
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qīnshūguìjiàn
tất cả các mối quan hệ có thể có
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- all possible relations
- close and distant, rich and poor (idiom); everyone
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tất cả các mối quan hệ có thể có
all possible relations
义项 ②idioms≈HSK7-9
gần và xa, giàu và nghèo (thành ngữ); tất cả mọi người
close and distant, rich and poor (idiom); everyone
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分