拼
亲疏贵贱
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qīnshūguìjiàn
tất cả các mối quan hệ có thể có
漢越
字解构
Phân tích chữ亲qīnHSK4hôn; thơm疏shūHSK7-9sớ; tấu sớ贵guìHSK1đắt, mắc, quý, coi trọng, cao quý, sang trọng, trọng贱jiànHSK7-9rẻ (giá cả)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分