WinHSK

亲眼所见

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
qīnyǎnsuǒjiàn

tận mắt trông thấy; chứng kiến bằng mắt; thấy tận mắt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们被亲眼所见的暴行吓得呆住了。

Tāmen bèi qīnyǎn suǒ jiàn de bàoxíng xià de dāizhù le.

HSK5

Họ choáng váng trước sự tàn bạo mà họ đã chứng kiến.

They were stunned by the brutality they witnessed with their own eyes.

游人看得目瞪口呆,如果不是亲眼所见,简直不敢相信:小小鹭鸟竟然如此聪明。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan