拼
亲身感受
HSK7-9v 0 · Lv.1
qīnshēngǎnshòu
tự mình cảm nhận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tự mình cảm nhận
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tự mình cảm nhận
tự mình cảm nhận
免费例句
因为他们想亲身感受当年耶稣所感受的。
Yīnwèi tāmen xiǎng qīnshēn gǎnshòu dāngnián Yēsū suǒ gǎnshòu de.
≈HSK5
Bởi vì họ muốn tự mình cảm nhận những gì Chúa Giê-xu đã trải qua.
Because they want to personally experience what Jesus experienced back then.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分