拼
人口普查
HSK5v 0 · Lv.1
rénkǒupǔchá
Điều tra dân số
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对某个地区居民进行全面统计的过程。
等级
义项 ①v≈HSK5
Điều tra dân số
对某个地区居民进行全面统计的过程。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Điều tra dân số
Điều tra dân số
对某个地区居民进行全面统计的过程。