拼
人口贩卖
HSK7-9v 0 · Lv.1
rénkǒufànmài
buôn bán người; Mua bán và trao đổi người, thường là để khai thác lao động hoặc tình dục.
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
buôn bán người; Mua bán và trao đổi người, thường là để khai thác lao động hoặc tình dục.