拼
人口过剩
HSK7-9n 0 · Lv.1
rénkǒuguòshèng
thừa dân số; tăng dân; thừa người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人口的增加数比国民生产毛额或资源的增加快,导致不能维持较舒适的生活质量,称为"人口过剩"
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thừa dân số; tăng dân; thừa người
人口的增加数比国民生产毛额或资源的增加快,导致不能维持较舒适的生活质量,称为"人口过剩"
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分