拼
人小鬼大
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
rénxiǎoguǐdà
tuy trẻ con nhưng rất hiểu biết
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài小xiǎoHSK1nhỏ, bé鬼guǐHSK7-9ma; ma quỷ; quỷ quái; quỷ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分