WinHSK

人工智慧

HSK5n
0 · Lv.1
réngōngzhìhuì

trí tuệ nhân tạo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 模拟人类智能的计算机系统。
义项 nHSK5

trí tuệ nhân tạo

模拟人类智能的计算机系统。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan