WinHSK

人工智能

HSK6
0 · Lv.1
réngōngzhìnéng

trí tuệ nhân tạo; trí thông minh nhân tạo

漢越 nhân công trí năng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是一个构建能够推理、学习和行动的计算机和机器的科学领域
义项 nHSK6

trí tuệ nhân tạo; trí thông minh nhân tạo

是一个构建能够推理、学习和行动的计算机和机器的科学领域

免费例句

我学的是人工智能,是一门科学。

Wǒ xué de shì réngōng zhìnéng, shì yī mén kēxué.

HSK5

Tôi nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo, là một ngành khoa học.

I study artificial intelligence, which is a science.

很多公司都在开发人工智能技术。

Hěn duō gōngsī dōu zài kāifā réngōng zhìnéng jìshù.

HSK5

Nhiều công ty đang phát triển công nghệ trí tuệ nhân tạo.

Many companies are developing artificial intelligence technology.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan