WinHSK

人工降雨

HSK5n
0 · Lv.1
réngōngjiàng

mưa nhân tạo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用人工使还没有达到降雨阶段的云变成雨降下
义项 nHSK5

mưa nhân tạo

用人工使还没有达到降雨阶段的云变成雨降下

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan