WinHSK

人心惶惶

HSK1idioms
0 · Lv.1
rénxīnhuánghuáng

hoang mang; sợ hãi; lòng người hoảng loạn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容人们都恐惧不安
义项 idiomsHSK1

hoang mang; sợ hãi; lòng người hoảng loạn

形容人们都恐惧不安

免费例句

连日大雨,闹得人心惶惶。

Lián rì dàyǔ, nào de rén xīn huáng huáng.

HSK6

Mưa lớn kéo dài khiến lòng người hoang mang.

Days of heavy rain have made everyone anxious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan